Bản dịch của từ 传神写照 trong tiếng Việt

传神写照

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

Chuán

ㄔㄨㄢˊchuanthanh sắc

传神写照 (Tính từ)

chuán shén xiě zhào
01

Miêu tả sinh động

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传神写照

chuán

shén

xiě

zhào

Các từ liên quan

传世
传世古
传业
传为佳话
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
写书
写仿
写似
写作
写信
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
传
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép