Bản dịch của từ 传经送宝 trong tiếng Việt

传经送宝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

Chuán

ㄔㄨㄢˊchuanthanh sắc

传经送宝 (Động từ)

chuán jīng sòng bǎo
01

Truyền đạt kinh nghiệm và kiến thức quý giá cho người khác.

经:经典,经验。把成功的经验和办法传送给别人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传经送宝

chuán

jīng

sòng

bǎo

Các từ liên quan

传世
传世古
传业
传为佳话
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
宝业
宝中铁路
宝书
传
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép