Bản dịch của từ 传统剧目 trong tiếng Việt
传统剧目
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | ch | uan | thanh sắc |
传统剧目 (Danh từ)
【chuán tǒng jù mù】
01
Kịch truyền thống, chỉ những vở kịch được sáng tác và lưu giữ từ trước năm 1949.
也称“传统戏”。戏曲名词。泛指1949年以前各个历史时期编写,并经过长期舞台实践保留下来的戏曲剧目。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传统剧目
chuán
传
tǒng
统
jù
剧
mù
目
Các từ liên quan
传世
传世古
传业
传为佳话
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
- Các biến thể:
- 傳
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歂
圌
椯
剶
船
傳
椽
暷
舡
遄
篅
㯌
贃
䤄
賺
赚
䉵
僝
灷
腞
饌
转
傳
馔
𠌤
偐
𠆸
俺
偞
𠍈
𠇥
伣
僽
傴
㑁
㑝
𠃦
𠇃
㐐
伐
伞
癿
伃
钆
㞫
汚
𠂮
瓧
自传
传记
据传
外传
正传
经传
列传
小传
前传
传略
传统
传真
宣传
传播
传说
传递
传承
传染
流传
上传
