Bản dịch của từ 传胪 trong tiếng Việt
传胪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | ch | uan | thanh sắc |
传胪 (Danh từ)
【chuán lú】
01
Người đứng đầu trong kỳ thi tiến sĩ, đặc biệt là trong thi cử thời Minh và Thanh.
2.明代称科举第二﹑三甲第一名为传胪。至清则专称二甲第一名为传胪。
Ví dụ
02
Lễ công bố danh sách thí sinh đỗ trong kỳ thi; một nghi thức trong thời kỳ khoa cử.
1.科举时代,殿试揭晓唱名的一种仪式。殿试公布名次之日,皇帝至殿宣布,由阁门承接,传于阶下,卫士齐声传名高呼,谓之传胪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传胪
chuán
传
lú
胪
Các từ liên quan
传世
传世古
传业
传为佳话
胪举
胪云
胪人
胪传
胪列
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
- Các biến thể:
- 傳
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歂
圌
椯
剶
船
傳
椽
暷
舡
遄
篅
㯌
贃
䤄
賺
赚
䉵
僝
灷
腞
饌
转
傳
馔
𠌤
偐
𠆸
俺
偞
𠍈
𠇥
伣
僽
傴
㑁
㑝
𠃦
𠇃
㐐
伐
伞
癿
伃
钆
㞫
汚
𠂮
瓧
自传
传记
据传
外传
正传
经传
列传
小传
前传
传略
传统
传真
宣传
传播
传说
传递
传承
传染
流传
上传
