Bản dịch của từ 传舍 trong tiếng Việt
传舍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | ch | uan | thanh sắc |
传舍 (Danh từ)
【chuán shè】
01
Nhà trạm có phòng xá để nghỉ ngơi. ◇Sử Kí 史記: Bái Công chí Cao Dương truyến xá; sử nhân triệu Lịch Sanh 沛公至高陽傳舍; 使人召酈生 (Lịch Sanh truyện 酈生傳) Bái Công đến Cao Dương ở nhà trạm; sai người mời Lịch Sanh. Thời Chiến quốc; nhà để tiếp rước thực khách. ◇Sử Kí 史記: Phùng Hoan viết: Văn quân hiếu sĩ; dĩ bần thân quy ư quân. Mạnh Thường Quân trí truyến xá thập nhật 馮驩曰: 聞君好士; 以貧身歸於君. 孟嘗君置傳舍十日 (Mạnh Thường Quân truyện 孟嘗君傳) Phùng Hoan nói: Nghe tiếng ngài trọng kẻ sĩ; vì thân nghèo nên về với ngài. Mạnh Thường Quân cho ở nhà khách mười ngày.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传舍
chuán
传
shě
舍
Các từ liên quan
传世
传世古
传业
传为佳话
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
- Các biến thể:
- 傳
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歂
圌
椯
剶
船
傳
椽
暷
舡
遄
篅
㯌
贃
䤄
賺
赚
䉵
僝
灷
腞
饌
转
傳
馔
𠌤
偐
𠆸
俺
偞
𠍈
𠇥
伣
僽
傴
㑁
㑝
𠃦
𠇃
㐐
伐
伞
癿
伃
钆
㞫
汚
𠂮
瓧
自传
传记
据传
外传
正传
经传
列传
小传
前传
传略
传统
传真
宣传
传播
传说
传递
传承
传染
流传
上传
