Bản dịch của từ 传花击鼓 trong tiếng Việt
传花击鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | ch | uan | thanh sắc |
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
传花击鼓 (Danh từ)
【chuán huā jī gǔ】
01
Trò chơi truyền hoa đánh trống, người cầm hoa sẽ bị phạt uống rượu khi nhạc dừng.
游戏的一种。宴会上,人们随鼓声传递花,至鼓声止时,花在谁手即为负,罚饮酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传花击鼓
chuán
传
huā
花
jī
击
gǔ
鼓
Các từ liên quan
传世
传世古
传业
传为佳话
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
击中
击丸
击伤
击其不意
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【chuán】【ㄔㄨㄢˊ】【TRUYỀN】
- Các biến thể:
- 傳
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歂
圌
椯
剶
船
傳
椽
暷
舡
遄
篅
㯌
贃
䤄
賺
赚
䉵
僝
灷
腞
饌
转
傳
馔
𠌤
偐
𠆸
俺
偞
𠍈
𠇥
伣
僽
傴
㑁
㑝
𠃦
𠇃
㐐
伐
伞
癿
伃
钆
㞫
汚
𠂮
瓧
传统
传真
宣传
传播
传说
传递
传承
传染
流传
上传
自传
传记
据传
外传
正传
经传
列传
小传
前传
传略
