Bản dịch của từ 传薪 trong tiếng Việt

传薪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

Chuán

ㄔㄨㄢˊchuanthanh sắc

传薪 (Danh từ)

chuán xīn
01

Sự chuyển giao kiến thức giữa thầy và trò.

2.比喻师生递相授受。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngọn lửa truyền từ củi này sang củi khác, biểu thị sự kế thừa, duy trì.

1.传火于薪,前薪尽而火又传于后薪,火种传续不绝。语出《庄子.养生主》:“指穷于为薪,火传也,不知其尽也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传薪

chuán

xīn

Các từ liên quan

传世
传世古
传业
传为佳话
薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
传
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép