Bản dịch của từ 传诵不绝 trong tiếng Việt

传诵不绝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

Chuán

ㄔㄨㄢˊchuanthanh sắc

传诵不绝 (Tính từ)

chuán sòng bù jué
01

Lưu truyền không ngừng; đọc mãi không dứt; truyền tụng không ngừng

形容某种事物或故事被不断地传颂,流传不息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传诵不绝

chuán

sòng

jué

Các từ liên quan

传世
传世古
传业
传为佳话
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
传
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép