Bản dịch của từ 传闻失实 trong tiếng Việt

传闻失实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

Chuán

ㄔㄨㄢˊchuanthanh sắc

传闻失实 (Tính từ)

chuán wén shī shí
01

Tin đồn sai sự thật, thông tin không chính xác

传闻:辗转传述听到的。由于辗转相传,已不符合起初的情况。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传闻失实

chuán

wén

shī

shí

Các từ liên quan

传世
传世古
传业
传为佳话
闻一多
闻一知十
失业
失业保险
失严
失丧
失中
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
传
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép