Bản dịch của từ 传风搧火 trong tiếng Việt
传风搧火
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | ch | uan | thanh sắc |
传风搧火 (Động từ)
【chuán fēng shān huǒ】
01
Khêu khích, kích động người khác gây rối.
犹煽风点火。搧,同“扇”。比喻煽动别人闹事。多用于贬义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传风搧火
chuán
传
fēng
风
shān
搧
huǒ
火
Các từ liên quan
传世
传世古
传业
传为佳话
风世
风丝
风丝不透
搧动
搧小扇子
搧惑
搧箱
搧风点火
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
- Các biến thể:
- 傳
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歂
圌
椯
剶
船
傳
椽
暷
舡
遄
篅
㯌
贃
䤄
賺
赚
䉵
僝
灷
腞
饌
转
傳
馔
𠌤
偐
𠆸
俺
偞
𠍈
𠇥
伣
僽
傴
㑁
㑝
𠃦
𠇃
㐐
伐
伞
癿
伃
钆
㞫
汚
𠂮
瓧
自传
传记
据传
外传
正传
经传
列传
小传
前传
传略
传统
传真
宣传
传播
传说
传递
传承
传染
流传
上传
