ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伡
Bảng phân tích âm vị 伡
Chē
Đại phu; thợ máy trưởng
见“大伡”。同“大车”。对火车司机或轮船上负责管理机器的人的尊称。也作大伡
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép