Bản dịch của từ 伤单 trong tiếng Việt
伤单
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāng | ㄕㄤ | sh | ang | thanh ngang |
伤单 (Danh từ)
【shāng dān】
01
Phiếu kiểm tra vết thương do quan khám nghiệm (mẫu ghi chép vết thương của người bị thương hoặc người tử vong vì thương tích).
仵作验伤后填写的受伤者或因伤致死者的伤痕检验单。单中伤痕等重要项目,旧时亦有由州县长官亲笔填写者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伤单
shāng
伤
dān
单
Các từ liên quan
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
- Bính âm:
- 【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 傷, 慯
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,⿱,𠂉,力
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觴
商
熵
殇
鬺
滳
傷
漡
墒
禓
謪
殤
𠇫
佀
偪
傕
僒
偺
𠋆
𠍴
𠉊
偞
仠
𠏈
巟
䧀
㐫
𠇅
全
囡
㧈
㲌
攰
𠑼
并
阴
伤心
伤害
受伤
悲伤
忧伤
伤口
创伤
划伤
伤感
摔伤
