Bản dịch của từ 伤害保险 trong tiếng Việt
伤害保险
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāng | ㄕㄤ | sh | ang | thanh ngang |
伤害保险 (Danh từ)
【shāng hài báo xiǎn】
01
亦称为「平安险」、「意外险」。
Ví dụ
02
Bảo hiểm tai nạn thân thể; hợp đồng bảo hiểm bồi thường khi thân thể người được bảo hiểm bị thương tổn
一种人身保险。以被保险人身体的伤害为标的而订定的保险契约。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伤害保险
shāng
伤
hài
害
bǎo
保
xiǎn
险
- Bính âm:
- 【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 傷, 慯
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,⿱,𠂉,力
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觴
商
熵
殇
鬺
滳
傷
漡
墒
禓
謪
殤
𠇫
佀
偪
傕
僒
偺
𠋆
𠍴
𠉊
偞
仠
𠏈
巟
䧀
㐫
𠇅
全
囡
㧈
㲌
攰
𠑼
并
阴
伤心
伤害
受伤
悲伤
忧伤
伤口
创伤
划伤
伤感
摔伤
