Bản dịch của từ 伤心惨目 trong tiếng Việt

伤心惨目

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤshangthanh ngang

伤心惨目 (Thành ngữ)

shāng xīn cǎn mù
01

Trông thấy mà đau lòng; thảm thương đau xót

非常悲惨,使人不忍心看

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伤心惨目

shāng

xīn

cǎn

Các từ liên quan

伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
惨不忍睹
惨不忍言
惨不忍闻
惨事
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
伤
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
傷, 慯
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,𠂉,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép