Bản dịch của từ 伤挫 trong tiếng Việt

伤挫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤshangthanh ngang

伤挫 (Danh từ)

shāng cuò
01

损伤挫折对身心或事业造成的伤害或挫敗既可指具体的损伤也可指心理/事业上的挫折

损伤挫折。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伤挫

shāng

cuò

Các từ liên quan

伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
挫伤
伤
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
傷, 慯
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,𠂉,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép