Bản dịch của từ 伤摧 trong tiếng Việt

伤摧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤshangthanh ngang

伤摧 (Danh từ)

shāng cuī
01

Buồn đau; đau lòng (thường chỉ nỗi buồn sâu sắc hoặc bị tổn thương)

1.悲伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thương vong; tổn thất về người (tử vong, bị thương)

2.伤亡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伤摧

shāng

cuī

Các từ liên quan

伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
摧伏
摧伤
摧兀
摧决
伤
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
傷, 慯
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,𠂉,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép