Bản dịch của từ 伤者 trong tiếng Việt
伤者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāng | ㄕㄤ | sh | ang | thanh ngang |
伤者 (Danh từ)
【shāng zhě】
01
Thương vong
伤亡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nạn nhân (của một tai nạn)
(事故的)受害者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Người bị thương
受伤的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伤者
shāng
伤
zhě
者
- Bính âm:
- 【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 傷, 慯
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,⿱,𠂉,力
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觴
商
熵
殇
鬺
滳
傷
漡
墒
禓
謪
殤
𠇫
佀
偪
傕
僒
偺
𠋆
𠍴
𠉊
偞
仠
𠏈
巟
䧀
㐫
𠇅
全
囡
㧈
㲌
攰
𠑼
并
阴
伤心
伤害
受伤
悲伤
忧伤
伤口
创伤
划伤
伤感
摔伤
