Bản dịch của từ 伤风化 trong tiếng Việt
伤风化
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāng | ㄕㄤ | sh | ang | thanh ngang |
伤风化 (Động từ)
【shāng fēng huà】
01
Làm suy đồi phong hóa, phá hoại phong tục và giáo hóa (gây suy thoái đạo đức, văn hóa)
败坏风俗教化。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伤风化
shāng
伤
fēng
风
huà
化
Các từ liên quan
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
风世
风丝
风丝不透
化为泡影
- Bính âm:
- 【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 傷, 慯
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,⿱,𠂉,力
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觴
商
熵
殇
鬺
滳
傷
漡
墒
禓
謪
殤
𠇫
佀
偪
傕
僒
偺
𠋆
𠍴
𠉊
偞
仠
𠏈
巟
䧀
㐫
𠇅
全
囡
㧈
㲌
攰
𠑼
并
阴
伤心
伤害
受伤
悲伤
忧伤
伤口
创伤
划伤
伤感
摔伤
