Bản dịch của từ 伥伥 trong tiếng Việt

伥伥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

伥伥 (Tính từ)

chāng chāng
01

Không biết phải theo ai; hoang mang; lúng túng.

无所适从貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伥伥

chāng

Các từ liên quan

伥鬼
伥
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【TRÀNH】
Các biến thể:
倀
Hình thái radical:
⿰,亻,长
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép