Bản dịch của từ 伦 trong tiếng Việt
伦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
伦 (Danh từ)
【lún】
01
Luân thường; đạo lí; nhân luân
人伦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thứ tự; nề nếp
条理; 次序
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Như nhau; sánh ngang; cùng loại; ngang nhau
同类; 同等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Họ Luân
(Lún) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 倫
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,仑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陯
沦
菕
綸
淪
纶
輪
抡
蜦
论
婨
圇
𠍫
𠍆
倘
𠑆
㑯
𠌅
𠏈
𠉜
傋
㑃
侘
㒊
㚤
囝
耒
芒
凫
廷
汲
贞
州
劤
岋
𠇅
伦敦
海伦
伦理
蔡伦
乱伦
绝伦
天伦
艾伦
不伦
人伦
