Bản dịch của từ 伦党 trong tiếng Việt

伦党

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

伦党 (Động từ)

lún dǎng
01

Đồng niên, những người cùng thế hệ/độ tuổi; bạn đồng bọn cùng bậc (hán việt: luân/luân đảng ít dùng)

1.同辈,流辈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chọn lọc, tuyển ra những người cùng loại; lôi kéo, gom nhóm người cùng phe

2.拣选同类的人。伦,通“抡”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伦党

lún

dǎng

Các từ liên quan

伦伍
伦侪
伦侯
伦列
伦匹
党与
党义
党事
党亲
党人
伦
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,仑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép