Bản dịch của từ 伦匹 trong tiếng Việt

伦匹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

伦匹 (Danh từ)

lún pǐ
01

Đồng niên, cùng thế hệ; bằng vai (người cùng tuổi, cùng bậc)

1.流辈,同辈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

So sánh, đối chiếu theo kiểu tương tự; lấy cái này làm chuẩn để so sánh với cái khác (tương tự “so sánh, đối lập”)

2.类比,比并。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vợ hoặc chồng; bạn đời (từ Hán cổ, chỉ 'đối tượng phối ngẫu')

3.配偶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伦匹

lún

Các từ liên quan

伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
伦
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,仑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép