Bản dịch của từ 伦品 trong tiếng Việt

伦品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

伦品 (Danh từ)

lún pǐn
01

Hạng loại; phẩm thứ cùng loại (các phẩm vật hoặc hàng hóa được xếp theo loại, thứ bậc)

等类品第。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伦品

lún

pǐn

Các từ liên quan

伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
品事
品人
品从
品令
品件
伦
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,仑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép