Bản dịch của từ 伦拟 trong tiếng Việt

伦拟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

伦拟 (Động từ)

lún nǐ
01

So sánh; đem ra đối chiếu (ví dụ: so sánh hai vật, hai ý kiến)

比较;比并。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伦拟

lún

Các từ liên quan

伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
伦
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,仑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép