Bản dịch của từ 伦敦地下铁道 trong tiếng Việt
伦敦地下铁道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
伦敦地下铁道 (Danh từ)
【lún dūn dì xià tiě dào】
01
Hệ thống đường sắt ngầm ở Luân Đôn — là mạng tàu điện ngầm lâu đời nhất trên thế giới, mở tuyến đầu tiên (7.6 km) năm 1863, về sau phát triển thành mạng lưới rộng lớn với nhiều ga và hàng trăm triệu hành khách mỗi năm.
世界上最早修建的地下铁道系统。第一条地下铁道全长7.6千米,于1863年建成。至1972年总长度达413千米,其中167千米在地下。共有四条线路,按辐射线布置,在南北32千米、东西56千米范围内,共设二百七十八个车站。年客运量近七亿人次。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伦敦地下铁道
lún
伦
dūn
敦
dì
地
xià
下
tiě
铁
dào
道
Các từ liên quan
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
敦世厉俗
敦丘
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 倫
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,仑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陯
沦
菕
綸
淪
纶
輪
抡
蜦
论
婨
圇
𠍫
𠍆
倘
𠑆
㑯
𠌅
𠏈
𠉜
傋
㑃
侘
㒊
㚤
囝
耒
芒
凫
廷
汲
贞
州
劤
岋
𠇅
伦敦
海伦
伦理
蔡伦
乱伦
绝伦
天伦
艾伦
不伦
人伦
