Bản dịch của từ 伦敦塔 trong tiếng Việt

伦敦塔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

伦敦塔 (Danh từ)

lún dūn tǎ
01

Tháp Luân Đôn — lâu đài/nhà tù lịch sử ở London bên bờ sông Thames, trung tâm là Tháp Trắng (White Tower), bảo tàng lưu giữ đồ vật quý hiếm; nổi tiếng, cổ kính.

英国古城堡。在伦敦市内泰晤士河北岸。由占地约7公顷的庞大建筑群组成,中心为白塔,高约27米。四周围绕十三座塔,外层筑有护城壕。1140年起为王宫,历时四百多年。后曾作国家监狱。现为收藏珍宝文物的博物馆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伦敦塔

lún

dūn

Các từ liên quan

伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
敦世厉俗
敦丘
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
伦
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,仑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép