Bản dịch của từ 伦望 trong tiếng Việt
伦望
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
伦望 (Danh từ)
【lún wàng】
01
Danh tiếng và danh tiếng giữa các đồng nghiệp hoặc cùng giới (chẳng hạn như uy tín trong một ngành hoặc gia đình nhất định).
流辈中的声望。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伦望
lún
伦
wàng
望
Các từ liên quan
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 倫
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,仑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陯
沦
菕
綸
淪
纶
輪
抡
蜦
论
婨
圇
𠍫
𠍆
倘
𠑆
㑯
𠌅
𠏈
𠉜
傋
㑃
侘
㒊
㚤
囝
耒
芒
凫
廷
汲
贞
州
劤
岋
𠇅
伦敦
海伦
伦理
蔡伦
乱伦
绝伦
天伦
艾伦
不伦
人伦
