Bản dịch của từ 伦等 trong tiếng Việt

伦等

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

伦等 (Danh từ)

lún děng
01

Hạng, bậc; mức độ (cách nói cổ hoặc văn viết: 等級)

1.等级。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng lứa, cùng thế hệ; đồng niên, đồng bọn (những người cùng hệ tuổi hoặc cùng bậc thế hệ)

2.同辈,流辈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伦等

lún

děng

Các từ liên quan

伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
等不及
伦
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,仑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép