Bản dịch của từ 伦类 trong tiếng Việt
伦类

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
伦类 (Danh từ)
Trật tự, thứ tự của sự vật; quy tắc/xếp đặt các hạng mục (tư tưởng Hán-Việt: luân loại - phân loại theo lẽ thứ tự)
1.事物之条理次序。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phân loại theo thứ bậc/loại để làm rõ ràng, sắp xếp thành các nhóm có trình tự
2.指按不同的等类区分事物,使之条理化。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dòng họ; thứ bậc, từng lớp nếp (chỉ “dòng, lớp” trong quan hệ dòng dõi hoặc thứ tự xã hội) — Hán Việt: luân loại/luân lệ
3.流辈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tương tự; cùng loại, giống nhau về loại (chỉ sự giống nhau về tính chất hoặc loại hình)
4.指类同。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Luân lý, nguyên tắc đạo đức giữa người với người (những phép tắc nhân倫 – Hán Việt: 'luân').
5.人伦道德之理。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伦类
lún
伦
lèi
类
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 倫
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,仑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
