Bản dịch của từ 伦纪 trong tiếng Việt

伦纪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

伦纪 (Danh từ)

lún jì
01

Luân thường, phép tắc đạo đức và kỷ cương xã hội (những quy tắc đạo lý truyền thống)

1.伦常纲纪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trật tự, đường lối; sự có thứ tự, có điều kiện (ý là '条理')

2.条理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伦纪

lún

Các từ liên quan

伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
纪事
纪事本末体
纪传
伦
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,仑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép