Bản dịch của từ 伦绪 trong tiếng Việt

伦绪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

伦绪 (Danh từ)

lún xù
01

Đầu mối, mạch lạc; thứ tự hoặc sợi dây logic giúp hiểu rõ chuyện gì đang diễn ra (Hán-Việt: luân tự/luân liên hệ '' = mạch, đầu mối)

条理;头绪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伦绪

lún

Các từ liên quan

伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
伦
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,仑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép