Bản dịch của từ 伦脊 trong tiếng Việt

伦脊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

伦脊 (Danh từ)

lún jǐ
01

道理; 条理指事情的道理条理规律 —— 可理解为道理/章法/脉络”。(Hán Việt: luận/ích)

道理;条理。语本《诗.小雅.正月》:“维号斯言,有伦有脊。”毛传:“伦,道;脊,理也。”董仲舒《春秋繁露.深察名号》引作“维号斯言,有伦有迹”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伦脊

lún

Các từ liên quan

伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
脊令
脊令原
脊伦
脊偻
伦
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,仑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép