Bản dịch của từ 伦谊 trong tiếng Việt

伦谊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

伦谊 (Danh từ)

lún yì
01

Luân lý, đạo lý nhân (những nguyên tắc đạo đức giữa người với người)

人伦大义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伦谊

lún

Các từ liên quan

伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
伦
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,仑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép