Bản dịch của từ 伦贯 trong tiếng Việt
伦贯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
伦贯 (Danh từ)
【lún guàn】
01
Nguồn gốc, nguồn chảy; chỉ mối quan hệ nguồn — ngọn, xuất xứ và truyền thừa (tương tự “nguồn lưu”).
犹言源流。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伦贯
lún
伦
guàn
贯
Các từ liên quan
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
贯串
贯习
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 倫
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,仑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陯
沦
菕
綸
淪
纶
輪
抡
蜦
论
婨
圇
𠍫
𠍆
倘
𠑆
㑯
𠌅
𠏈
𠉜
傋
㑃
侘
㒊
㚤
囝
耒
芒
凫
廷
汲
贞
州
劤
岋
𠇅
伦敦
海伦
伦理
蔡伦
乱伦
绝伦
天伦
艾伦
不伦
人伦
