Bản dịch của từ 伦魁 trong tiếng Việt
伦魁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
伦魁 (Danh từ)
【lún kuí】
01
Kẻ đoạt榜首 trong khoa举; người thi đỗ nhất (đầu bảng) trong kỳ thi hương/thi hội (伦通“抡”,魁=首)
1.指科举考试中夺魁为榜首。伦,通“抡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Zhuangyuan (người đứng đầu trong kỳ thi hoàng gia)
2.特指状元。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伦魁
lún
伦
kuí
魁
Các từ liên quan
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
魁三气象
魁三象
魁主
魁人
魁伉
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 倫
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,仑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陯
沦
菕
綸
淪
纶
輪
抡
蜦
论
婨
圇
𠍫
𠍆
倘
𠑆
㑯
𠌅
𠏈
𠉜
傋
㑃
侘
㒊
㚤
囝
耒
芒
凫
廷
汲
贞
州
劤
岋
𠇅
伦敦
海伦
伦理
蔡伦
乱伦
绝伦
天伦
艾伦
不伦
人伦
