Bản dịch của từ 伧促地 trong tiếng Việt
伧促地
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chen | ㄔㄣ˙ | ch | en | thanh nhẹ |
伧促地 (Tính từ)
【cāng cù dì】
01
Tong tả; thô lỗ; vụng về
粗鲁;笨拙 指行为或言语不够文雅,缺乏礼貌;形容做事不够灵活,技巧性差。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伧促地
cāng
伧
cù
促
dì
地
- Bính âm:
- 【chen】【ㄔㄣ˙, ㄘㄤ】【SANH】
- Các biến thể:
- 傖
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,仓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玱
倉
苍
鸧
凔
傖
舱
螥
篬
滄
獊
嵢
傖
㐳
𠍫
𠑆
傟
㑉
偅
佛
𠊄
儞
𠍲
𠍊
𠊤
伏
阮
屸
㼗
守
𠆶
屺
先
𠀘
㑀
戎
㝍
寒伧
伧俗
伧父
