Bản dịch của từ 伪党 trong tiếng Việt

伪党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伪党 (Danh từ)

wéi dǎng
01

Nguỵ đảng; Đảng giả; Đảng giả mạo

伪党是指那些假冒或伪装成真正政党的组织,通常用于欺骗公众或获取权力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伪党

wěi

dǎng

Các từ liên quan

伪书
伪人
伪从
伪传
伪体
党与
党义
党事
党亲
党人
伪
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỤY】
Các biến thể:
偽, 僞
Hình thái radical:
⿰,亻,为
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép