Bản dịch của từ 伪国 trong tiếng Việt

伪国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伪国 (Danh từ)

wěi guó
01

Quốc gia giả mạo; chế độ do kẻ cướp ngồi ghế, không hợp pháp (Hán Việt: =

僭伪之国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伪国

wěi

guó

Các từ liên quan

伪书
伪人
伪从
伪传
伪体
国丈
国丧
国中之国
伪
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỤY】
Các biến thể:
偽, 僞
Hình thái radical:
⿰,亻,为
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép