Bản dịch của từ 伪夫 trong tiếng Việt

伪夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伪夫 (Danh từ)

wěi fū
01

Kẻ giả danh đàn ông; người đóng vai chồng (thuộc nghĩa cổ hoặc miệt thị)

犹伪人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伪夫

wěi

Các từ liên quan

伪书
伪人
伪从
伪传
伪体
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
伪
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỤY】
Các biến thể:
偽, 僞
Hình thái radical:
⿰,亻,为
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép