Bản dịch của từ 伪巧 trong tiếng Việt

伪巧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伪巧 (Tính từ)

wéi qiǎo
01

Giả dối, láo khoét, xảo quyệt; vẻ ngoài khéo léo nhưng thực chất gian trá (gần nghĩa: giả tạo, ranh mãnh)

诈伪奸猾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伪巧

wěi

qiǎo

Các từ liên quan

伪书
伪人
伪从
伪传
伪体
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
伪
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỤY】
Các biến thể:
偽, 僞
Hình thái radical:
⿰,亻,为
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép