Bản dịch của từ 伪师 trong tiếng Việt

伪师

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伪师 (Cụm từ)

wěi shī
01

2.伪学之师。对朱熹的诬称。

Ví dụ
02

1.指僭伪﹑非正统政权的军队。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伪师

wěi

shī

Các từ liên quan

伪书
伪人
伪从
伪传
伪体
师丈
师严道尊
师事
师人
伪
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỤY】
Các biến thể:
偽, 僞
Hình thái radical:
⿰,亻,为
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép