Bản dịch của từ 伪朝 trong tiếng Việt

伪朝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伪朝 (Danh từ)

wěi cháo
01

Kẻ giả vờ

伪装者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Triều đại giả mạo

伪王朝

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伪朝

wěi

cháo

Các từ liên quan

伪书
伪人
伪从
伪传
伪体
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
伪
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỤY】
Các biến thể:
偽, 僞
Hình thái radical:
⿰,亻,为
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép