Bản dịch của từ 伪荆卿 trong tiếng Việt

伪荆卿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伪荆卿 (Danh từ)

wěi jīng qīng
01

Giả hùng sĩ; người giả làm dũng sĩ (tham chiếu荆卿/荆轲意指假冒或虛張聲勢的壯士形象)

犹言假壮士。荆卿,即壮士荆轲,战国卫人。为燕太子丹客,受命往刺秦王。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伪荆卿

wěi

jīng

qīng

Các từ liên quan

伪书
伪人
伪从
伪传
伪体
荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
卿事寮
卿云
卿佐
卿僚
卿卿
伪
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỤY】
Các biến thể:
偽, 僞
Hình thái radical:
⿰,亻,为
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép