Bản dịch của từ 伪钱 trong tiếng Việt

伪钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伪钱 (Danh từ)

wěi qián
01

Tiền giả; tiền làm giả (tiền không thật, nhái tiền thật)

见“伪金钱”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伪钱

wěi

qián

Các từ liên quan

伪书
伪人
伪从
伪传
伪体
钱丬鱼
钱串
钱串子
伪
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỤY】
Các biến thể:
偽, 僞
Hình thái radical:
⿰,亻,为
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép