Bản dịch của từ 伫列 trong tiếng Việt

伫列

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

伫列 (Danh từ)

zhù liè
01

Xếp hàng

队列。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伫列

zhù

liè

伫
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỮ】
Các biến thể:
佇, 竚, 𨀉
Hình thái radical:
⿰,亻,㝉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép