Bản dịch của từ 伭默 trong tiếng Việt
伭默
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
伭默 (Tính từ)
【xián mò】
01
Trầm lặng, thanh tĩnh, không làm gì; trạng thái an nhiên, không tranh đoạt (Hán-Việt: hiền mặc/khâm mặc gần nghĩa)
沉静无为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伭默
xián
伭
mò
默
Các từ liên quan
伭冥
伭贶
默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
- Các biến thể:
- 𠆺
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,玄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丶一乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶢
娹
㮭
澖
鹹
撏
胘
稴
鷴
嫻
䶠
羬
㳬
璿
縣
䲂
䁢
䗠
璇
䴉
㔯
县
玹
玄
𠈐
𠌩
像
仃
傀
仱
候
儥
𠐌
𠍻
儶
偌
囩
䀏
汭
陉
䂗
呇
㕯
㼙
沏
忻
圻
妕
