Bản dịch của từ 伯劳鸟 trong tiếng Việt

伯劳鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

伯劳鸟 (Danh từ)

bó láo niǎo
01

Chim chàng làng; chim bách thanh

动物名鸟纲雀形目较雀稍大,头、额两侧黑色,背灰褐色,性猛,善鸣在台湾较常看到的有红尾伯劳,九月以后从北方飞来另一种是棕伯劳,外表十分美丽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伯劳鸟

láo

niǎo

伯
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ, ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
白, 𧇚, 霸
Hình thái radical:
⿰,亻,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép