Bản dịch của từ 伯多禄 trong tiếng Việt

伯多禄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

伯多禄 (Danh từ)

bó duō lù
01

Thánh Peter trong Kitô giáo

基督教中的圣彼得,耶稣的门徒之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伯多禄

duō

伯
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ, ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
白, 𧇚, 霸
Hình thái radical:
⿰,亻,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép