Bản dịch của từ 伯夷叔齐 trong tiếng Việt
伯夷叔齐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
伯夷叔齐 (Danh từ)
【bó yí shū qí】
01
Bá Di 伯夷 người đời Thương 商; con của vua nước chư hầu Cô Trúc 孤竹. Vua chết lập di chiếu truyền ngôi cho người em của Bá Di là Thúc Tề 叔齊. Thúc Tề không chịu lên ngôi; nhường lại cho anh; Bá Di cũng nhường lại cho em. Thúc Tề bèn bỏ nước trốn đi cho anh làm vua; nhưng Bá Di cũng bỏ nước mà đi. Sau Võ Vương 武王 nhà Chu 周 đem quân diệt nhà Thương; Thúc Tề vì lòng trung với nhà Thương; đón đường níu cương ngựa Vũ Vương mà ngăn cản nhưng không được. Nhà Thương bị diệt; anh em Bá Di Thúc Tề dắt nhau lên núi Thú Dương 首陽 hái rau vi mà ăn; bị chết đói.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伯夷叔齐
bó
伯
yí
夷
shū
叔
qí
齐
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ, ㄅㄛˊ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 白, 𧇚, 霸
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂍
肑
㹀
薄
胉
侼
礴
苩
𠒧
䢌
殕
䬪
竡
摆
㗗
擺
襬
粨
捭
䙓
百
絔
柏
瓸
鮊
鮁
㖠
鲃
爸
罷
鲅
罢
䩗
䩻
欛
魞
儒
㐴
仏
𠐞
伝
侏
仈
𠎅
佰
僂
𠇶
𠋯
呍
扼
𠄨
汹
宐
饫
轫
忟
卲
邯
辵
肘
大伯子
伯伯
伯母
伯父
伯乐
大伯
伯爵
老伯
伯牙
叔伯
伯仲
