Bản dịch của từ 伯恩斯 trong tiếng Việt

伯恩斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

伯恩斯 (Danh từ)

bó ēn sī
01

Bác Ân Tư (Nicholas Burns)

尼古拉斯·伯恩斯(Nicholas Burns,1956-),美国外交官,2005年起任美国国务院副国务卿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Burns (tên riêng) — 伯恩斯 là cách phiên âm tiếng Trung để gọi họ/tên Burns.

伯恩斯(姓名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伯恩斯

ēn

伯
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ, ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
白, 𧇚, 霸
Hình thái radical:
⿰,亻,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép